sei whale

sei whale

A sei whale swims near the ocean's surface.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá voi Sei: Một loài cá voi thuộc họ cá voi lưng (Balaenopteridae), kích thước trung bình, nhỏ hơn cá voi vây (finback whale) nhưng hình dáng tương tự. Loài này thường sốngcác đại dương trên thế giới được biết đến với tốc độ bơi nhanh.

dụ sử dụng
  • (Cá voi Sei một loài cá voi tấm sừng hàm, chủ yếu ăn sinh vật phù du.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các mô hình di cư của cá voi Sei ở Bắc Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sei whale" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc bảo tồn động vật hoang dã, đặc biệt khi thảo luận về các loài cá voi nguy tuyệt chủng hoặc bị săn bắt quá mức.
  • (Cá voi Sei đã bị săn bắt nhiều trong thế kỷ 20, dẫn đến sự suy giảm đáng kể về số lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sei (tên gọi): Không biến thể chính thức, nhưng từ "sei" trong tiếng Na Uy có nghĩa " tuyết", loài cá voi này thường xuất hiện cùng lúc với tuyếtvùng biển Na Uy.
  • Balaenoptera borealis (tên khoa học): Tên khoa học của cá voi Sei, dùng trong các tài liệu nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Cá voi vây nhỏ: Một cách gọi không chính thức, nhấn mạnh sự tương đồng với cá voi vây (finback whale) nhưng kích thước nhỏ hơn.
  • Cá voi lưng Sei: Đôi khi được dùng để phân biệt với các loài cá voi lưng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sei whale", đây danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sei whale" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.